otitis externa

otitis externa

A doctor examines a patient's ear for signs of otitis externa.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Viêm tai ngoàitình trạng viêm nhiễm xảy raphần ngoài của tai, bao gồm vành tai ống tai ngoài. Đây một bệnh thường gặp, đặc biệtnhững người thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc tổn thương da ở vùng tai.

dụ sử dụng
  • (Viêm tai ngoài thường gây đau, ngứa chảy dịch từ tai.)
  • (Bơi lội thường xuyên có thể làm tăng nguy mắc viêm tai ngoài.)
  • (Bác sĩ thuốc nhỏ tai kháng sinh để điều trị viêm tai ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute otitis externa": viêm tai ngoài cấp tínhdạng viêm đột ngột, thường do vi khuẩn hoặc nấm.
    • Acute otitis externa is commonly known as "swimmer's ear". (Viêm tai ngoài cấp tính thường được gọi là "tai của người bơi".)
  • "chronic otitis externa": viêm tai ngoài mạn tínhtình trạng viêm kéo dài, thường liên quan đến dị ứng hoặc bệnh da liễu.
    • Chronic otitis externa may require long-term management with topical medications. (Viêm tai ngoài mạn tính có thể cần quản lý lâu dài bằng thuốc bôi tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Otitis (danh từ): viêm tai (nói chung), thường được phân loại thành otitis externa (viêm tai ngoài) otitis media (viêm tai giữa).
    • Otitis is a common infection in children. (Viêm tai một bệnh nhiễm trùng phổ biếntrẻ em.)
  • Ear canal (danh từ): ống tai ngoàibộ phận bị ảnh hưởng chính trong otitis externa.
    • The ear canal is prone to infection when moisture is trapped. (Ống tai ngoài dễ bị nhiễm trùng khi độ ẩm bị giữ lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Swimmer's ear (cụm từ thông tục): tai của người bơitên gọi phổ biến cho viêm tai ngoài do nước.
    • Swimmer's ear is a type of otitis externa caused by water exposure. (Tai của người bơi một dạng viêm tai ngoài do tiếp xúc với nước.)
  • External otitis (cụm từ y khoa): viêm tai ngoàithuật ngữ đồng nghĩa nhưng ít dùng hơn.
    • External otitis is often treated with topical antibiotics. (Viêm tai ngoài thường được điều trị bằng kháng sinh tại chỗ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "otitis externa" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "otitis externa".)